Tính toán công suất nhiệt (kW) và lượng hơi tương đương F&A 100°C dựa trên thông số làm việc thực tế.
1. Công suất nhiệt (kW) = Lưu lượng (kg/h) × (Enthalpy hơi - Enthalpy nước) / 3600
2. F&A 100°C (From & At 100°C) = Là tiêu chuẩn so sánh năng lực của các nồi hơi, quy đổi về điều kiện nước cấp 100°C bốc hơi thành hơi 100°C ở áp suất khí quyển. (Nhiệt ẩn hóa hơi = 2257 kJ/kg).
Khách hàng thường mua nồi hơi với thông số "2 Tấn/giờ" (2000 kg/h). Tuy nhiên, một nồi hơi sinh ra 2 tấn hơi ở áp suất 10 Bar từ nước cấp 30°C sẽ yêu cầu thiết kế buồng đốt lớn hơn nhiều so với nồi hơi sinh 2 tấn hơi ở 5 Bar từ nước cấp 90°C.
Vì vậy, trong ngành chế tạo nồi hơi quốc tế, thuật ngữ F&A 100°C (From and At 100°C) được sử dụng làm quy chuẩn chung để so sánh công suất thực sự của các lò hơi khác nhau, độc lập với điều kiện áp suất và nhiệt độ nước cấp thực tế của nhà máy.
| Lưu lượng hơi (kg/h) | Công suất nhiệt (kW) | Tương đương (HP) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 500 | 350 kW | 35 HP | Giặt ủi, may mặc |
| 1000 | 700 kW | 70 HP | Thực phẩm nhỏ, sấy |
| 2000 | 1400 kW | 140 HP | Nhà máy tầm trung |
| 5000 | 3500 kW | 350 HP | Công nghiệp nặng, giấy |
Khi chọn mua hoặc thiết kế nồi hơi, ngoài lưu lượng hơi, bạn cần đặc biệt lưu ý:
Tùy thuộc vào áp suất và nhiệt độ nước cấp, nhưng trung bình 1 Tấn hơi/giờ (1000 kg/h) tương đương khoảng 650 kW đến 700 kW công suất nhiệt.
F&A 100°C (From and At 100°C) là chuẩn quy đổi quốc tế. Nó thể hiện lượng nước ở 100°C có thể được biến thành hơi bão hòa ở 100°C (áp suất khí quyển) với cùng một công suất nhiệt mà lò hơi đang phát ra.
Cách hiệu quả nhất là lắp thêm bộ hâm nước (Economizer) để tận dụng nhiệt khói thải gia nhiệt cho nước cấp, giúp giảm tải cho buồng đốt và tăng lượng hơi sinh ra.
Theo chuẩn Boiler Horsepower (BHP) của Mỹ, 1 HP nồi hơi tương đương khoảng 15.6 kg hơi/giờ (F&A 100°C) hoặc 9.81 kW.