Nhập giá trị vào bất kỳ ô nào để tự động quy đổi sang các đơn vị còn lại (PSI, Bar, kPa, MPa, kg/cm²).
Trong ngành công nghiệp lò hơi, thiết bị áp lực và đường ống, các đơn vị áp suất thường xuyên được sử dụng đan xen tùy thuộc vào tiêu chuẩn của từng quốc gia hoặc nhà sản xuất. Ví dụ:
Công cụ quy đổi trực tuyến này của Hồng Nhựt giúp các kỹ sư tiết kiệm thời gian tính toán và tránh sai sót trong quá trình chuyển đổi thông số kỹ thuật, góp phần đảm bảo an toàn cho việc lựa chọn và thiết kế thiết bị chịu áp lực.
| Bar | PSI | MPa | kg/cm² | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 5 bar | 72.5 PSI | 0.5 MPa | 5.1 kg/cm² | Lò hơi sấy gỗ, nhuộm vải |
| 8 bar | 116 PSI | 0.8 MPa | 8.1 kg/cm² | Áp suất phổ biến nhất trong may mặc, thực phẩm |
| 10 bar | 145 PSI | 1.0 MPa | 10.2 kg/cm² | Nồi hơi công suất lớn, đường ống dẫn hơi xa |
| 15 bar | 217.5 PSI | 1.5 MPa | 15.3 kg/cm² | Lò hơi sinh khối, phát điện quy mô nhỏ |
Trong vận hành thực tế, việc sử dụng đơn vị nào phụ thuộc vào thiết bị và khu vực:
1 bar bằng 14.5038 PSI. Đây là tỷ lệ chuyển đổi tiêu chuẩn thường dùng trong công nghiệp nồi hơi và đường ống.
1 MPa (Megapascal) bằng 10 bar. Chuyển đổi rất đơn giản: MPa = bar / 10.
Gần như bằng nhau trong thực tế. 1 bar = 1.0197 kg/cm². Trên các đồng hồ áp suất hiển thị analog, vạch chỉ bar và kg/cm² thường trùng nhau.
Nồi hơi 8 bar tương đương khoảng 116 PSI (8 x 14.5038). Đây là áp suất phổ biến của các lò hơi công nghiệp tại Việt Nam.