Công Cụ Quy Đổi Đơn Vị Áp Suất (PSI, Bar, MPa...)

Nhập giá trị vào bất kỳ ô nào để tự động quy đổi sang các đơn vị còn lại (PSI, Bar, kPa, MPa, kg/cm²).

PSI
Bar
kPa
MPa
kg/cm²
atm
Công thức quy đổi thường dùng:
  • 1 Bar = 14.5038 PSI
  • 1 Bar = 100 kPa = 0.1 MPa
  • 1 Bar = 1.0197 kg/cm²
  • 1 Atm = 1.01325 Bar

Tại sao cần bảng quy đổi áp suất?

Trong ngành công nghiệp lò hơi, thiết bị áp lực và đường ống, các đơn vị áp suất thường xuyên được sử dụng đan xen tùy thuộc vào tiêu chuẩn của từng quốc gia hoặc nhà sản xuất. Ví dụ:

  • PSI (Pounds per Square Inch): Tiêu chuẩn hệ đo lường Anh/Mỹ, thường thấy trên van và phụ kiện chuẩn ASME.
  • Bar / kg/cm²: Đơn vị thông dụng nhất tại Việt Nam và Châu Âu, xuất hiện trên hầu hết các đồng hồ đo áp suất lò hơi.
  • MPa / kPa: Đơn vị chuẩn SI (Hệ đo lường quốc tế), thường dùng trong các tài liệu thiết kế kỹ thuật chính thống.

Công cụ quy đổi trực tuyến này của Hồng Nhựt giúp các kỹ sư tiết kiệm thời gian tính toán và tránh sai sót trong quá trình chuyển đổi thông số kỹ thuật, góp phần đảm bảo an toàn cho việc lựa chọn và thiết kế thiết bị chịu áp lực.

Bảng Tra Nhanh Áp Suất Nồi Hơi Thông Dụng

Bar PSI MPa kg/cm² Ứng dụng thường gặp
5 bar 72.5 PSI 0.5 MPa 5.1 kg/cm² Lò hơi sấy gỗ, nhuộm vải
8 bar 116 PSI 0.8 MPa 8.1 kg/cm² Áp suất phổ biến nhất trong may mặc, thực phẩm
10 bar 145 PSI 1.0 MPa 10.2 kg/cm² Nồi hơi công suất lớn, đường ống dẫn hơi xa
15 bar 217.5 PSI 1.5 MPa 15.3 kg/cm² Lò hơi sinh khối, phát điện quy mô nhỏ

Ngữ cảnh ứng dụng thực tế

Trong vận hành thực tế, việc sử dụng đơn vị nào phụ thuộc vào thiết bị và khu vực:

  • PSI: Gặp nhiều trên van an toàn, van giảm áp nhập khẩu từ Mỹ (chuẩn ASME).
  • Bar / kg/cm²: Gần như 100% đồng hồ đo áp suất trên cụm sinh hơi tại Việt Nam dùng hệ này.
  • MPa: Sử dụng trong hồ sơ thiết kế, bản vẽ P&ID và tiêu chuẩn kiểm định an toàn (TCVN).

Lưu ý Kỹ Thuật Quan Trọng

Áp suất dư (Gauge) vs Áp suất tuyệt đối (Absolute):
Các thiết bị đo thực tế hiển thị áp suất dư (Ký hiệu: barg, psig). Tức là áp suất thực tế bên trong thiết bị so với áp suất khí quyển. Khi tra Bảng hơi bão hòa, bạn phải cộng thêm áp suất khí quyển (~1 bar) vào kết quả đo để ra áp suất tuyệt đối.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1 bar bằng bao nhiêu PSI?

1 bar bằng 14.5038 PSI. Đây là tỷ lệ chuyển đổi tiêu chuẩn thường dùng trong công nghiệp nồi hơi và đường ống.

1 MPa bằng bao nhiêu bar?

1 MPa (Megapascal) bằng 10 bar. Chuyển đổi rất đơn giản: MPa = bar / 10.

kg/cm² và bar có khác nhau không?

Gần như bằng nhau trong thực tế. 1 bar = 1.0197 kg/cm². Trên các đồng hồ áp suất hiển thị analog, vạch chỉ bar và kg/cm² thường trùng nhau.

Nồi hơi 8 bar tương đương bao nhiêu PSI?

Nồi hơi 8 bar tương đương khoảng 116 PSI (8 x 14.5038). Đây là áp suất phổ biến của các lò hơi công nghiệp tại Việt Nam.

Messenger
Zalo
Phone
Gọi Zalo Nhắn Zalo Messenger Nhắn FB