Nồi Hơi Ống Nước Đứng
Mã sản phẩm: SP001
Công suất: từ 6 đến 150 BHP
Ưu điểm:
Đối với các nhà máy, xưởng sản xuất có diện tích lắp đặt hạn chế nhưng vẫn đòi hỏi nguồn cung cấp hơi nước ổn định, nồi hơi ống nước đứng (hay lò hơi đứng) là giải pháp hoàn hảo. Với dải công suất từ 6 đến 150 BHP, dòng nồi hơi đứng do Cơ Nhiệt Lạnh Hồng Nhựt cung cấp nổi bật với khả năng sinh hơi cực nhanh, vận hành tự động và cực kỳ tiết kiệm không gian. Toàn bộ thiết bị được đóng gói đồng bộ, cho phép doanh nghiệp dễ dàng tích hợp vào [hệ thống gia nhiệt công nghiệp] hiện hữu với chi phí lắp đặt thấp nhất.
Được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt trong một cấu trúc hình trụ đứng nhỏ gọn, sản phẩm mang đến những lợi ích vượt trội cho quá trình vận hành:
Điểm khác biệt lớn nhất so với các dòng lò hơi nằm ngang là thiết kế thẳng đứng, giúp giảm thiểu tối đa diện tích mặt bằng (footprint). Lò hơi ống nước thẳng đứng cực kỳ tiện lợi để lắp đặt tại các khu vực có không gian chật hẹp. Hệ thống được lắp ráp đồng bộ tại nhà máy (bao gồm tủ điều khiển, van an toàn, đầu đốt, và hệ thống cấp nước/nhiên liệu). Khi đưa tới công trình, kỹ thuật viên chỉ cần đấu nối các đường ống dịch vụ là có thể khởi động ngay.
Sinh hơi nhanh: Nhờ cấu tạo cụm ống nước tối ưu và thể tích buồng đốt lớn, nồi hơi có khả năng hấp thụ nhiệt mạnh mẽ, giảm đáng kể thời gian gia nhiệt ban đầu để tạo ra lượng hơi nước đạt chuẩn trong thời gian ngắn nhất.
Hiệu quả cháy tối ưu: Thiết kế 3 đường dẫn (3-pass) kết hợp với lớp cách nhiệt bằng bông khoáng mật độ cao dày 3 inch (7.6 cm) giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt bức xạ, giữ mức tỏa nhiệt ra môi trường ở mức cực thấp.
Hệ thống đầu đốt linh hoạt được tích hợp cho phép vận hành hoàn toàn tự động. Doanh nghiệp có thể lựa chọn chạy nồi hơi bằng nhiều loại nhiên liệu khác nhau tùy theo chi phí vận hành thực tế:
Khí thiên nhiên (NG), khí gas hóa lỏng (LPG), khí nén tự nhiên (CNG).
Khí hầm Biogas hoặc các loại nhiên liệu khí khác.
Dầu nhẹ (Dầu DO).
Tất cả nồi hơi ống nước đứng tại Hồng Nhựt đều được chế tạo, kiểm tra và đóng dấu chất lượng theo tiêu chuẩn ASME (Hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ). Vỏ ngoài được bọc bảo vệ bằng thép không gỉ sáng bóng, chống ăn mòn. Hệ thống cũng được bố trí nhiều cửa mở tiện dụng, giúp kỹ thuật viên dễ dàng tiếp cận để làm sạch cáu cặn bên phía đường nước (waterside), tối ưu hóa quá trình bảo trì định kỳ.
Nhờ đặc tính sinh hơi nhanh và kích thước nhỏ gọn, lò hơi đứng công suất 6 - 150 BHP là sự lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc các trạm gia nhiệt cục bộ trong nhà máy:
Các cơ sở giặt ủi công nghiệp, bệnh viện, khách sạn.
Nhà máy may mặc, dệt nhuộm quy mô nhỏ.
Cơ sở chế biến thực phẩm, thanh trùng, sấy khô nông sản.
Ngành công nghiệp hóa chất, sản xuất bao bì.

| Model | HNW 100 | HNW 200 | HNW 300 | HNW 500 | HNW 750 | HNW 1000 | HNW 1500 | HNW 2300 |
| Nhiên liệu | Khí tự nhiên (NG), dầu nhẹ, LPG hoặc CNG | |||||||
| Năng suất hơi (kg/h) | 100 | 200 | 300 | 500 | 750 | 1000 | 1500 | 2300 |
| Công suất nhiệt (kW) | 60 | 120 | 200 | 300 | 500 | 600 | 1000 | 1500 |
| Tổng diện tích truyền nhiệt (m²) | 3 | 6 | 8 | 12 | 16 | 21 | 33 | 43 |
| Áp suất thiết kế (Bar) | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Tổng thể tích (m³) | 500 | 300 | 420 | 600 | 800 | 950 | 1200 | 1650 |
| Tiêu thụ dầu DO (Kg/h) Nhiệt trị 10200 Kcal/kg |
6 | 12 | 20 | 30 | 45 | 60 | 90 | 140 |
| Tiêu thụ khí LPG (Kg/h) Nhiệt trị 11800 Kcal/kg |
5 | 10 | 15 | 25 | 40 | 55 | 80 | 120 |
| Tiêu thụ khí CNG (m³/h) Nhiệt trị 8800 Kcal/m³ |
7 | 15 | 25 | 35 | 55 | 70 | 110 | 165 |
| Đường kính ống khói (mm) | 150 | 180 | 200 | 250 | 280 | 320 | 340 | 400 |
| Chiều rộng tổng thể A (mm) | 830 | 850 | 1300 | 1320 | 1580 | 1620 | 1660 | 1660 |
| Chiều dài tổng thể B (mm) | 850 | 900 | 1200 | 1400 | 1450 | 1550 | 1560 | 1560 |
| Chiều cao tổng thể C (mm) | 1570 | 1750 | 2100 | 2400 | 2450 | 2650 | 2850 | 3700 |

| Thứ tự | Tên file | Download |
| 1 | Catalogue Nồi Hơi Ống Nước Đứng | Click download |