Thiết Bị Trao Đổi Nhiệt

Mã sản phẩm: SP07

• Công suất và thể tích theo yêu cầu

• Môi chất làm việc: hơi nước, nước, dầu, không khí…

• Vật liệu: thép hoặc inox 

• Áp suấ thiết kế: max 10 kg/cm2

Thông tin sản phẩm

  • Tính linh hoạt cao – Có khả năng đốt khí tự nhiên, dầu nhiên liệu, khí biogas (digester gas), hydro và nhiều loại nhiên liệu khí khác

  • Chế tạo và đóng dấu theo tiêu chuẩn ASME

  • Thiết kế 3 pass hiệu suất cao

  • Mật độ tỏa nhiệt thấp, giúp tăng độ bền và độ ổn định vận hành

  • Buồng đốt dung tích lớn, tối ưu hiệu suất cháy

  • Giá thành cạnh tranh, dễ bảo trì, thiết kế hướng đến hiệu suất

  • Cách nhiệt sẵn tại nhà máy – Bông khoáng dày 3 inch

  • Vỏ bọc hoàn thiện tại nhà máy, bằng thép không gỉ

  • Dễ bảo trì và vận hành

  • Cửa vệ sinh phía nước (waterside) rộng, thuận tiện cho công tác làm sạch

  • Vận hành hoàn toàn tự động

  • Đã chạy thử tại nhà máy (factory test fired)

  • Cổng quan sát ngọn lửa phía trước và tại wetback

  • Kết cấu wetback

Các lò hơi này có khối lượng nhiệt lớn, cho phép cung cấp lưu lượng hơi lớn trong thời gian ngắn mà vẫn duy trì môi trường vận hành ổn định. Về bản chất, lò hơi ống lửa này đặc biệt phù hợp cho các ngành cần lượng hơi lớn tại những thời điểm khác nhau, khi việc lấy hơi ra không làm ảnh hưởng đến hoạt động của lò (ví dụ như sản xuất mút xốp, lò mổ).

Tất cả các thiết bị đều được đóng gói hoàn chỉnh tại nhà máy, bao gồm hệ thống điều khiển, van an toàn, đầu đốt và cụm cấp nhiên liệu. Việc lắp đặt đơn giản, chỉ cần kết nối các hệ thống dịch vụ là có thể đưa vào vận hành. Hệ thống đầu đốt linh hoạt cho phép đáp ứng nhiều yêu cầu vận hành khác nhau.

Thông số

MODEL TLS10 TLS20 TLS30 TLS50
NHIÊN LIỆU NG, DẦU NHẸ, LPG hoặc CNG
Công suất hơi (BHP) 10 20 30 50
Tổng diện tích truyền nhiệt (ft²) 77 106 160 252
Áp suất thiết kế (PSI) 150 150 150 150
Tổng dung tích (Gal) 79 110 158 211
Mức tiêu thụ dầu DO (Gal/h) (*) 3,0 5,5 9,3 14,2
Mức tiêu thụ gas LPG (SCF/h) ( **) 174 327 545 825
Mức tiêu thụ gas CNG (SCF/h) (***) 418 784 1308 1981
Đường kính ống khói Ø (inch) 6 8 10 10
Chiều rộng tổng thể A (inch) 33,5 51,2 52,0 62,2
Chiều dài tổng thể B (inch) 35,4 47,2 55,1 57,1
Chiều cao tổng thể C (inch) 68,9 82,7 94,5 96,5

Catalogues

Đang cập nhật
Messenger
Zalo
Phone
Gọi Zalo Nhắn Zalo Messenger Nhắn FB